xét nghiệm

xét nghiệm

Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân đi xét nghiệm máu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động phân tích, kiểm tra mẫu vật: "xét nghiệm" chỉ quá trình phân tích các mẫu sinh học (như máu, nước tiểu, phân) trong phòng thí nghiệm để đánh giá tình trạng sức khỏe hoặc chẩn đoán bệnh.
    • Kết quả của quá trình kiểm tra: "xét nghiệm" cũng có thể chỉ kết quả thu được từ hoạt động phân tích đó.
      • dụ: Bác sĩ đã nhận được xét nghiệm của bệnh nhân.
  2. Động từ:

    • Tiến hành phân tích, kiểm tra mẫu vật: "xét nghiệm" mô tả hành động thực hiện các thử nghiệm trên mẫu sinh học.
      • dụ: Bệnh viện sẽ xét nghiệm máu cho tất cả bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Xét nghiệm máu cho thấy chỉ số đường huyết cao. (Kết quả phân tích máu phát hiện lượng đường trong máu tăng.)
    • Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra thận. (Bác sĩ chỉ định phân tích nước tiểu nhằm đánh giá chức năng thận.)
  • Động từ:

    • Chúng tôi cần xét nghiệm mẫu bệnh phẩm ngay lập tức. (Chúng tôi cần tiến hành phân tích mẫu bệnh phẩm ngay.)
    • Bệnh nhân được xét nghiệm COVID-19 trước khi nhập viện. (Bệnh nhân được kiểm tra COVID-19 trước khi vào viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xét nghiệm chẩn đoán": loại xét nghiệm nhằm xác định bệnh cụ thể.

    • Xét nghiệm chẩn đoán lao phổi giúp phát hiện sớm bệnh. (Xét nghiệm nhằm xác định bệnh lao phổi giúp phát hiện kịp thời.)
  • "xét nghiệm sàng lọc": xét nghiệm thực hiện trên nhóm người khỏe mạnh để phát hiện nguy cơ bệnh.

    • Xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung được khuyến cáo cho phụ nữ trên 30 tuổi. (Xét nghiệm kiểm tra nguy cơ ung thư cổ tử cung được khuyến cáo cho phụ nữ trên 30 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xét (động từ): xem xét, kiểm tra (nghĩa rộng hơn, không chỉ y học).

    • Xét kỹ hồ sơ trước khi quyết định. (Kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi đưa ra quyết định.)
  • Nghiệm (động từ): kiểm tra, thử nghiệm (thường dùng trong khoa học).

    • Nghiệm thu kết quả thí nghiệm. (Kiểm tra chấp nhận kết quả thí nghiệm.)
  • Thử nghiệm (danh từ/động từ): kiểm tra, thử để đánh giá (không nhất thiết y học).

    • Thử nghiệm thuốc trên động vật. (Kiểm tra tác dụng của thuốc trên động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm tra: hành động xem xét để đánh giá.
    • Kiểm tra sức khỏe định kỳ. (Xem xét tình trạng sức khỏe theo lịch trình.)
  • Phân tích: chia nhỏ mẫu vật để nghiên cứu thành phần.
    • Phân tích mẫu máu cho thấy thiếu sắt. (Nghiên cứu thành phần máu phát hiện thiếu sắt.)
  • Thí nghiệm: thực hiện các thử nghiệm kiểm soát (thường trong phòng lab).
    • Thí nghiệm hóa học cần được tiến hành cẩn thận. (Thực hiện các thử nghiệm hóa học một cách thận trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không xét nghiệm nào là thừa: nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra kỹ lưỡng.
    • Trong y học, không xét nghiệm nào là thừa có thể cứu mạng người. (Trong y học, mọi kiểm tra đều quan trọng có thể cứu sống bệnh nhân.)